移动电源
—
Gợi nhớ
Từ "移动电源" (Yídòng diànyuán) mang nghĩa "Pin sạc dự phòng", kết hợp bởi 移 (yí - di): "di chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 电 (diàn - điện): "điện" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
移动电源
Pin sạc dự phòng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Pin sạc dự phòng
Ví dụ (2)
坐长途火车时,带一个移动电源非常有必要。
Khi đi tàu hỏa đường dài, việc mang theo một cục pin sạc dự phòng là rất cần thiết.
When taking a long-distance train, bringing a power bank is very necessary.
这个移动电源的容量很大,可以给手机充三次电。
Cục pin sạc dự phòng này dung lượng lớn, có thể sạc đầy điện thoại ba lần.
This power bank has a large capacity and can charge a phone three times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây