担保契据
—
Gợi nhớ
Từ "担保契据" (dānbǎo qìjù) mang nghĩa "Chứng thư bảo đảm", kết hợp bởi 担 (dān - đam): "mang" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
担保契据
Chứng thư bảo đảm
担
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
契
丰
Chữ Phong
Những vạch khắc ghi số lượng (phía trên bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao khắc chữ trên thẻ gỗ (phía trên bên phải)
大
Bộ Đại
Con người dang rộng tay cam kết lớn (phía dưới)
据
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 担保契据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng thư bảo đảm
Ví dụ (2)
双方在律师的见证下签署了担保契据。
Hai bên đã ký kết chứng thư bảo đảm dưới sự chứng kiến của luật sư.
Both parties signed the deed of covenant in the presence of a lawyer.
这份担保契据是判定债务责任的重要依据。
Bản chứng thư bảo đảm này là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm nợ.
This deed of covenant is an important basis for determining debt liability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây