契税
—
Gợi nhớ
Từ "契税" (qìshuì) mang nghĩa "Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax", kết hợp bởi 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
契税
Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax
Phân tích từ 契税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax
Ví dụ (3)
在办理房产证之前,购房者必须先缴纳契税。
Trước khi làm sổ đỏ, người mua nhà bắt buộc phải hoàn thành nộp thuế trước bạ.
Before applying for a property ownership certificate, homebuyers must first pay the deed tax.
首套房和二套房在契税的征收税率上存在差异。
Thuế trước bạ áp dụng cho căn nhà thứ nhất và căn nhà thứ hai có sự khác biệt về mức thuế suất.
There is a difference in deed tax rates between a first home and a second home.
税务局开具的契税完税证明是房产过户的关键材料。
Giấy chứng nhận nộp thuế trước bạ do Cục thuế cấp là tài liệu mấu chốt để sang tên bất động sản.
The deed tax payment certificate issued by the tax bureau is a key document for property title transfer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây