ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
契税
qìshuì
Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax
Hán việt: khế thuế
—

Gợi nhớ

Từ "契税" (qìshuì) mang nghĩa "Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax", kết hợp bởi 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).

Thành phần cấu tạo

契税
qìshuì
Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax
契
qì / qiè • khế
Hợp đồng
丰
Chữ Phong
Những vạch khắc ghi số lượng (phía trên bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao khắc chữ trên thẻ gỗ (phía trên bên phải)
大
Bộ Đại
Con người dang rộng tay cam kết lớn (phía dưới)
税
shuì • thuế
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax
Ví dụ (3)
zài在bànlǐ办理fángchǎnzhèng房产证zhīqián之前,gòufángzhě购房者bìxū必须xiān先jiǎonà缴纳qìshuì契税。
Trước khi làm sổ đỏ, người mua nhà bắt buộc phải hoàn thành nộp thuế trước bạ.
Before applying for a property ownership certificate, homebuyers must first pay the deed tax.
shǒu首tàofáng套房hé和èr二tàofáng套房zài在qìshuì契税de的zhēngshōu征收shuìlǜ税率shàng上cúnzài存在chāyì差异。
Thuế trước bạ áp dụng cho căn nhà thứ nhất và căn nhà thứ hai có sự khác biệt về mức thuế suất.
There is a difference in deed tax rates between a first home and a second home.
shuìwùjú税务局kāijù开具de的qìshuì契税wánshuì完税zhèngmíng证明shì是fángchǎn房产guòhù过户de的guānjiàn关键cáiliào材料。
Giấy chứng nhận nộp thuế trước bạ do Cục thuế cấp là tài liệu mấu chốt để sang tên bất động sản.
The deed tax payment certificate issued by the tax bureau is a key document for property title transfer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây