契约
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "契约" (qìyuē) mang nghĩa "khế ước, hợp đồng, giao kèo", kết hợp bởi 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 契约
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khế ước, hợp đồng, giao kèo
Ví dụ (5)
我们必须遵守签订的契约。
Chúng ta phải tuân thủ khế ước đã ký kết.
We must abide by the contract we signed.
商业社会非常看重契约精神。
Xã hội thương mại rất coi trọng tinh thần hợp đồng.
In business society, great importance is attached to the spirit of honoring contracts.
如果你违背了契约,就要承担法律责任。
Nếu bạn vi phạm giao kèo, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý.
If you violate the contract, you must bear legal responsibility.
婚姻不仅是爱情的结合,也是一种社会契约。
Hôn nhân không chỉ là sự kết hợp của tình yêu, mà còn là một loại khế ước xã hội.
Marriage is not only a union of love, but also a social contract.
双方终于就契约条款达成了共识。
Hai bên cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về các điều khoản của hợp đồng.
The two parties finally reached a consensus on the terms of the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây