报税
—
Gợi nhớ
Từ "报税" (bàoshuì) mang nghĩa "Kê khai thuế", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 报税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Kê khai thuế
Ví dụ (3)
业务人员正在报税。
Nhân viên nghiệp vụ đang kê khai thuế.
The business staff are filing taxes.
报税前要核对资料。
Trước khi kê khai thuế phải đối chiếu tài liệu.
Information must be verified before filing taxes.
报税后要保存记录。
Sau khi kê khai thuế phải lưu hồ sơ.
Records must be saved after filing taxes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây