ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
报税
bàoshuì
Kê khai thuế
Hán việt: báo thuế
—

Gợi nhớ

Từ "报税" (bàoshuì) mang nghĩa "Kê khai thuế", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).

Thành phần cấu tạo

报税
bàoshuì
Kê khai thuế
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
税
shuì • thuế
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Kê khai thuế
Ví dụ (3)
yèwù业务rényuán人员zhèngzài正在bàoshuì报税。
Nhân viên nghiệp vụ đang kê khai thuế.
The business staff are filing taxes.
bàoshuì报税qián前yào要héduì核对zīliào资料。
Trước khi kê khai thuế phải đối chiếu tài liệu.
Information must be verified before filing taxes.
bàoshuì报税hòu后yào要bǎocún保存jìlù记录。
Sau khi kê khai thuế phải lưu hồ sơ.
Records must be saved after filing taxes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây