契机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "契机" (qìjī) mang nghĩa "cơ hội tốt, thời cơ", kết hợp bởi 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 契机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ hội tốt, thời cơ
Ví dụ (5)
经济危机也可以成为改革的契机。
Khủng hoảng kinh tế cũng có thể trở thành cơ hội tốt cho cải cách.
An economic crisis can also become an opportunity for reform.
他们以这次事件为契机,改善了公司的形象。
Họ đã lấy sự kiện lần này làm thời cơ để cải thiện hình ảnh của công ty.
They used this incident as an opportunity to improve the company's image.
这次会议为双方的合作提供了一个良好的契机。
Cuộc họp lần này đã cung cấp một cơ hội tốt cho sự hợp tác giữa hai bên.
This meeting provided a good opportunity for cooperation between the two sides.
我们必须抓住这个历史契机,大力发展经济。
Chúng ta phải nắm bắt thời cơ lịch sử này để ra sức phát triển kinh tế.
We must seize this historic opportunity to vigorously develop the economy.
这次失败反而成了他获得成功的契机。
Thất bại lần này trái lại đã trở thành cơ hội tốt để anh ấy đạt được thành công.
This failure instead became the opportunity that led him to success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây