个税
—
Gợi nhớ
Từ "个税" (gèshuì) mang nghĩa "Thuế thu nhập cá nhân", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 个税
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế thu nhập cá nhân
Ví dụ (3)
表格里记录了个税。
Trong biểu mẫu đã ghi thuế thu nhập cá nhân.
Individual income tax is recorded in the form.
请确认个税是否正确。
Hãy xác nhận thuế thu nhập cá nhân có đúng không.
Please confirm whether the individual income tax is correct.
个税需要单独说明。
Thuế thu nhập cá nhân cần được giải thích riêng.
Individual income tax needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây