房契
—
Gợi nhớ
Từ "房契" (fángqì) mang nghĩa "Khế ước nhà đất", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 契 (qì / qiè - khế): "Hợp đồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 契: Hai bên cùng dùng dao (刀) khắc những vạch chữ (丰) lên thẻ gỗ để lập lời cam kết lớn (大) thành bản hợp đồng, giao ước (契).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 房契
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khế ước nhà đất
Ví dụ (3)
在古代,房契是证明房屋所有权的唯一合法凭证。
Vào thời cổ đại, khế ước nhà là bằng chứng hợp pháp duy nhất để chứng minh quyền sở hữu ngôi nhà.
In ancient times, a house deed was the only legal proof of home ownership.
爷爷把那张保存完好的百年旧房契捐赠给了历史博物馆。
Ông nội đã hiến tặng tờ khế ước nhà cổ trăm năm được bảo quản nguyên vẹn cho bảo tàng lịch sử.
Grandpa donated that well-preserved century-old house deed to the history museum.
交易完成后,旧房契通常需要盖上官方注销印章并归档保存。
Sau khi giao dịch hoàn tất, khế ước nhà cũ thường cần được đóng dấu hủy của chính quyền và lưu hồ sơ lưu trữ.
After a transaction is completed, the old house deed usually needs to be stamped with an official cancellation seal and archived.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây