默不作声
—
Gợi nhớ
Từ "默不作声" (mò bú zuò shēng) mang nghĩa "giữ im lặng", kết hợp bởi 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 不 (bù - bất): "không" + 作 (zuò - tác): "làm" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:giữ im lặng
Ví dụ (3)
面对大家的指责,他低着头,默不作声。
Đối mặt với sự trách móc của mọi người, anh ấy cúi đầu im lặng không nói một lời.
Faced with everyone's accusations, he kept his head down and remained silent.
听到这个不幸的消息,全家人都默不作声。
Nghe thấy tin bất hạnh này, cả nhà đều lặng im không nói lời nào.
Upon hearing this unfortunate news, the whole family fell silent.
她虽然默不作声,但心里其实已经有了打算。
Cô ấy tuy im lặng không lên tiếng, nhưng trong lòng thực ra đã có dự tính.
Although she said nothing, she actually already had a plan in mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây