默默无语
—
Gợi nhớ
Từ "默默无语" (mò mò wú yǔ) mang nghĩa "Lặng im không nói, im lặng", kết hợp bởi 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 无 (wú - vô): "không có" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lặng im không nói, im lặng
Ví dụ (3)
面对朋友的离去,他默默无语地站在站台上。
Đối mặt với sự ra đi của người bạn, anh đứng lặng im không nói trên sân ga.
Faced with his friend's departure, he stood silently on the platform without a word.
听完这首悲伤的歌,大家都默默无语。
Nghe xong bài hát buồn này, mọi người đều im lặng không nói gì.
After listening to this sad song, everyone fell silent.
母亲默默无语地看着生病的孩子,眼神里满是担忧。
Người mẹ lặng im không nói nhìn đứa con bị ốm, ánh mắt tràn đầy lo âu.
The mother looked silently at her sick child, her eyes filled with worry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây