缄默
—
Gợi nhớ
Từ "缄默" (jiān mò) mang nghĩa "Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng", kết hợp bởi 缄 (jiān - giam): "Niêm phong" + 默 (mò - mặc): "Im lặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缄: Lấy sợi dây tơ (纟) buộc kín tất cả các miệng túi (咸) lại để niêm phong, đóng chặt không cho hé lộ ra ngoài (缄). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缄默
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng
Ví dụ (3)
面对媒体的连番质问,他始终保持缄默。
Đối mặt với những câu hỏi dồn dập của truyền thông, anh ấy vẫn luôn giữ im lặng.
Faced with a barrage of questions from the media, he remained silent throughout.
我们绝对不能对身边的不公行为保持缄默。
Chúng ta tuyệt đối không được giữ im lặng trước những hành vi bất công xung quanh mình.
We must never keep silent about the injustices happening around us.
签订保密协议后,双方都对核心技术参数选择缄默。
Sau khi ký thỏa thuận bảo mật, cả hai bên đều chọn giữ im lặng về các thông số kỹ thuật cốt lõi.
After signing the non-disclosure agreement, both parties chose to remain tight-lipped about the core technical parameters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây