ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缄默
jiān mò
Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng
Hán việt: giam mặc
—

Gợi nhớ

Từ "缄默" (jiān mò) mang nghĩa "Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng", kết hợp bởi 缄 (jiān - giam): "Niêm phong" + 默 (mò - mặc): "Im lặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缄: Lấy sợi dây tơ (纟) buộc kín tất cả các miệng túi (咸) lại để niêm phong, đóng chặt không cho hé lộ ra ngoài (缄). • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默).

Thành phần cấu tạo

缄默
jiān mò
Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng
缄
jiān • giam
Niêm phong
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
默
mò • mặc
Im lặng
黑
Bộ Hắc
Đen (bên trái)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Im lặng, ngậm miệng không nói, giữ im lặng
Ví dụ (3)
miànduì面对méitǐ媒体de的liánfān连番zhìwèn质问,tā他shǐzhōng始终bǎochí保持jiānmò缄默。
Đối mặt với những câu hỏi dồn dập của truyền thông, anh ấy vẫn luôn giữ im lặng.
Faced with a barrage of questions from the media, he remained silent throughout.
wǒmen我们juéduì绝对bù不néng能duì对shēnbiān身边de的bù不gōng公xíngwéi行为bǎochí保持jiānmò缄默。
Chúng ta tuyệt đối không được giữ im lặng trước những hành vi bất công xung quanh mình.
We must never keep silent about the injustices happening around us.
qiāndìng签订bǎomì保密xiéyì协议hòu后,shuāngfāng双方dōu都duì对héxīnjìshù核心技术cānshù参数xuǎnzé选择jiānmò缄默。
Sau khi ký thỏa thuận bảo mật, cả hai bên đều chọn giữ im lặng về các thông số kỹ thuật cốt lõi.
After signing the non-disclosure agreement, both parties chose to remain tight-lipped about the core technical parameters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây