默许
—
Gợi nhớ
Từ "默许" (mò xǔ) mang nghĩa "sự bằng lòng", kết hợp bởi 默 (mò - mặc): "Im lặng" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 默: Chú chó săn (犬) lông đen tuyền (黑) nằm phục kích giữa màn đêm không phát ra một tiếng động nào, giữ sự im lặng tuyệt đối (默). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 默许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự bằng lòng
Ví dụ (3)
领导的态度其实就是对我们计划的默许。
Thái độ của lãnh đạo thực ra chính là sự đồng ý ngầm đối với kế hoạch của chúng tôi.
The leader's attitude is actually a tacit approval of our plan.
父母的默许让他有了继续追求梦想的勇气。
Sự đồng ý ngầm của cha mẹ giúp anh ấy có dũng khí để tiếp tục theo đuổi ước mơ.
His parents' tacit consent gave him the courage to continue pursuing his dreams.
纵容与默许犯罪行为同样是一种错误。
Dung túng và ngầm cho phép hành vi phạm tội cũng đều là một sai lầm.
Condoning and tacitly permitting criminal behavior is equally wrong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây