清幽
—
Gợi nhớ
Từ "清幽" (qīngyōu) mang nghĩa "Im lặng", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 幽 (yōu - u): "Ẩn dật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清幽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Im lặng
Ví dụ (3)
这座古庙建在清幽的山谷之中。
Ngôi chùa cổ này được xây dựng trong một thung lũng thanh u, yên tĩnh.
This ancient temple is built in a quiet and secluded valley.
这里环境清幽,非常适合疗养。
Môi trường ở đây thanh tĩnh và trong lành, rất thích hợp để dưỡng bệnh.
The surroundings here are peaceful and secluded, making it ideal for recuperation.
晚上的庭院十分清幽,只有月光洒在地上。
Sân vườn vào ban đêm vô cùng thanh tĩnh, chỉ có ánh trăng trải trên mặt đất.
The courtyard at night is serene and tranquil, with only moonlight spilling over the ground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây