ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清幽
qīngyōu
Im lặng
Hán việt: thanh u
—

Gợi nhớ

Từ "清幽" (qīngyōu) mang nghĩa "Im lặng", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 幽 (yōu - u): "Ẩn dật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽).

Thành phần cấu tạo

清幽
qīngyōu
Im lặng
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
幽
yōu • u
Ẩn dật
山
Bộ Sơn
Núi (phía ngoài)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ (phía trong, hai lần)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Im lặng
Ví dụ (3)
zhè这zuò座gǔmiào古庙jiàn建zài在qīngyōu清幽de的shāngǔ山谷zhīzhōng之中。
Ngôi chùa cổ này được xây dựng trong một thung lũng thanh u, yên tĩnh.
This ancient temple is built in a quiet and secluded valley.
zhèlǐ这里huánjìng环境qīngyōu清幽,fēicháng非常shìhé适合liáoyǎng疗养。
Môi trường ở đây thanh tĩnh và trong lành, rất thích hợp để dưỡng bệnh.
The surroundings here are peaceful and secluded, making it ideal for recuperation.
wǎnshang晚上de的tíngyuàn庭院shífēn十分qīngyōu清幽,zhǐyǒu只有yuèguāng月光sǎ洒zài在dì地shàng上。
Sân vườn vào ban đêm vô cùng thanh tĩnh, chỉ có ánh trăng trải trên mặt đất.
The courtyard at night is serene and tranquil, with only moonlight spilling over the ground.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây