郁闷
—
Gợi nhớ
Từ "郁闷" (yù mèn) mang nghĩa "U uất, buồn chán, sầu muộn", kết hợp bởi 郁 (yù - uất): "u uất" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁). • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 郁闷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:U uất, buồn chán, sầu muộn
Ví dụ (3)
考试没考好,他心里感到很郁闷。
Thi không tốt, trong lòng cậu ấy cảm thấy rất buồn bực.
Having done poorly on the exam, he felt very depressed.
连续几天阴雨绵绵,让人觉得有些郁闷。
Mưa dầm dề liên tục mấy ngày làm người ta cảm thấy hơi sầu muộn.
Days of continuous drizzle make people feel somewhat gloomy.
如果你觉得郁闷,就去找朋友聊聊天吧。
Nếu bạn cảm thấy u uất, hãy đi tìm bạn bè trò chuyện chút đi.
If you feel down, go have a chat with your friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây