浓郁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浓郁" (nóngyù) mang nghĩa "nồng đậm, đậm đà", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 郁 (yù - uất): "u uất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浓郁
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nồng đậm, đậm đà
Ví dụ (5)
这杯咖啡散发出浓郁的香味。
Tách cà phê này tỏa ra hương thơm nồng nàn.
This cup of coffee gives off a rich aroma.
这道汤的味道非常浓郁,很好喝。
Hương vị của món súp này rất đậm đà, rất ngon.
This soup has a very rich flavor and tastes delicious.
这个古镇有着浓郁的文化气息。
Thị trấn cổ này mang một bầu không khí văn hóa đậm nét.
This ancient town has a rich cultural atmosphere.
这幅画的色彩十分浓郁,给人留下了深刻的印象。
Màu sắc của bức tranh này vô cùng phong phú, để lại cho người xem ấn tượng sâu sắc.
The colors in this painting are very rich and leave a deep impression.
房间里弥漫着浓郁的玫瑰花香。
Trong phòng tràn ngập hương hoa hồng nồng nàn.
The room was filled with a strong rose fragrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây