ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浓重
nóngzhòng
đậm đặc, nặng nề
Hán việt: nồng trọng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "浓重" (nóngzhòng) mang nghĩa "đậm đặc, nặng nề", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

浓重
nóngzhòng
đậm đặc, nặng nề
浓
nóng • nồng
Đặc
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
农
Nông
Nông / âm đọc (bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đậm đặc, nặng nề
Ví dụ (5)
fángjiān房间lǐ里yǒu有yì一gǔ股nóngzhòng浓重de的yānwèi烟味。
Trong phòng có mùi khói thuốc nồng nặc.
There was a heavy smell of smoke in the room.
tā他shuōhuà说话dàiyǒu带有nóngzhòng浓重de的dìfang地方kǒuyīn口音。
Anh ấy nói chuyện mang giọng địa phương rất nặng.
He speaks with a strong local accent.
nóngzhòng浓重de的wù雾shǐ使wǒmen我们wúfǎ无法kànqīng看清qiánfāng前方de的lù路。
Sương mù dày đặc khiến chúng tôi không thể nhìn rõ đường phía trước.
The thick fog made it impossible for us to see the road ahead clearly.
kōngqì空气zhōng中mímàn弥漫zhe着nóngzhòng浓重de的xuèxīngwèi血腥味。
Trong không khí tràn ngập mùi máu tanh đậm đặc.
The air was filled with a strong smell of blood.
tā她jīntiān今天huà化le了fēicháng非常nóngzhòng浓重de的zhuāng妆。
Hôm nay cô ấy trang điểm vô cùng đậm.
She put on very heavy makeup today.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây