浓重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浓重" (nóngzhòng) mang nghĩa "đậm đặc, nặng nề", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浓重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đậm đặc, nặng nề
Ví dụ (5)
房间里有一股浓重的烟味。
Trong phòng có mùi khói thuốc nồng nặc.
There was a heavy smell of smoke in the room.
他说话带有浓重的地方口音。
Anh ấy nói chuyện mang giọng địa phương rất nặng.
He speaks with a strong local accent.
浓重的雾使我们无法看清前方的路。
Sương mù dày đặc khiến chúng tôi không thể nhìn rõ đường phía trước.
The thick fog made it impossible for us to see the road ahead clearly.
空气中弥漫着浓重的血腥味。
Trong không khí tràn ngập mùi máu tanh đậm đặc.
The air was filled with a strong smell of blood.
她今天化了非常浓重的妆。
Hôm nay cô ấy trang điểm vô cùng đậm.
She put on very heavy makeup today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây