郁郁
—
Gợi nhớ
Từ "郁郁" (yù yù) mang nghĩa "U sầu, buồn rầu, u uất", kết hợp bởi 郁 (yù - uất): "u uất" + 郁 (yù - uất): "u uất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁). • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 郁郁
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:U sầu, buồn rầu, u uất
Ví dụ (3)
自从创业失败后,他整天郁郁寡欢。
Kể từ sau khi khởi nghiệp thất bại, anh ấy suốt ngày sầu muộn ít vui.
Ever since his startup failed, he has been melancholy and cheerless all day.
长期处于压抑的环境中,人容易变得郁郁成疾。
Sống trong môi trường áp lực lâu ngày, con người dễ trở nên u uất sinh bệnh.
Living in a repressive environment for a long time can easily make a person fall ill from melancholy.
她因思念故乡而终日郁郁不乐。
Cô ấy vì nhớ quê hương mà cả ngày u uất không vui.
She was gloomy and unhappy all day long out of homesickness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây