郁积
—
Gợi nhớ
Từ "郁积" (yù jī) mang nghĩa "tích tụ, dồn nén (nỗi lòng, cảm xúc)", kết hợp bởi 郁 (yù - uất): "u uất" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 郁积
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tích tụ, dồn nén (nỗi lòng, cảm xúc)
Ví dụ (3)
他心中郁积多年的怨恨,终于在这一刻爆发了。
Lòng oán hận tích tụ nhiều năm trong lòng anh ấy cuối cùng đã bộc phát vào khoảnh khắc này.
The resentment that had been pent up in his heart for many years finally erupted at this moment.
长期缺乏沟通,导致夫妻之间的矛盾不断郁积。
Thiếu giao tiếp trong thời gian dài dẫn đến mâu thuẫn giữa hai vợ chồng liên tục dồn nén.
A long-term lack of communication has caused conflicts between the husband and wife to continually build up.
医生指出,胸中郁积的闷气对身体健康非常不利。
Bác sĩ chỉ ra rằng khí uất tích tụ trong ngực vô cùng có hại cho sức khỏe cơ thể.
The doctor pointed out that pent-up resentment in one's chest is very harmful to physical health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây