馥郁
—
Gợi nhớ
Từ "馥郁" (fù yù) mang nghĩa "Thơm ngát, nồng nàn", kết hợp bởi 馥 (fù - phức): "hương thơm ngạt ngào" + 郁 (yù - uất): "u uất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 馥: Mùi hương hoa cỏ dịu ngọt (香) cứ phảng phất quyện lại từng đợt nối tiếp nhau (复) tỏa hương thơm ngạt ngào, thơm phức (馥). • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁).
Thành phần cấu tạo
馥郁
Thơm ngát, nồng nàn
馥
香
Bộ Hương
Mùi hương thảo mộc dịu ngọt
复
Chữ Phục
Từng đợt lặp đi lặp lại nhiều tầng
郁
有
Hữu
Có / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thơm ngát, nồng nàn
Ví dụ (3)
花园里弥漫着玫瑰花的馥郁芬芳。
Trong vườn tràn ngập hương thơm ngát của hoa hồng.
The garden is filled with the rich fragrance of roses.
这款红茶香气馥郁,令人回味无穷。
Loại trà đen này hương thơm nồng nàn, khiến người ta nhớ mãi không quên.
This black tea has a rich aroma that leaves a lasting aftertaste.
桂花的馥郁香气飘散在秋天的空气中。
Hương thơm ngát của hoa quế lan tỏa trong không khí mùa thu.
The rich fragrance of osmanthus flowers wafted through the autumn air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây