抑郁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抑郁" (yìyù) mang nghĩa "u uất, trầm cảm, ủ rũ", kết hợp bởi 抑 (yì - ức): "ức chế" + 郁 (yù - uất): "u uất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抑: Tay (扌) đè xuống không cho ngẩng (卬) lên, kìm nén kiểm soát, ức chế (抑). • Chữ 郁: Vùng đất kinh đô (阝) có (有) rừng cây rậm rạp tỏa hương thơm ngát nhưng cũng gợi nỗi niềm chất chứa, nghĩa là nồng đậm, u uất (郁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抑郁
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:u uất, trầm cảm, ủ rũ
Ví dụ (5)
他患有严重的抑郁症。
Anh ấy mắc bệnh trầm cảm nặng.
He suffers from severe depression.
最近她心情很抑郁。
Dạo này tâm trạng cô ấy rất u uất.
She has been feeling very depressed lately.
运动可以帮助缓解抑郁的情绪。
Tập thể dục có thể giúp làm giảm tâm trạng ủ rũ.
Exercise can help relieve feelings of depression.
他的眼神里充满了抑郁。
Trong ánh mắt của anh ấy chứa đầy vẻ u uất.
His eyes were filled with gloom.
长期的工作压力让他感到非常抑郁。
Áp lực công việc trong thời gian dài khiến anh ấy cảm thấy vô cùng trầm cảm.
Long-term work pressure left him feeling extremely depressed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây