ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闷气
mèn qì
Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng
Hán việt: muộn khí
—

Gợi nhớ

Từ "闷气" (mèn qì) mang nghĩa "Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng", kết hợp bởi 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷. • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

闷气
mèn qì
Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng
闷
mèn / mēn • muộn
buồn bực
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía trong)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng
Ví dụ (3)
tā他yīnwèi因为gōngzuò工作bú不shùnxīn顺心,yí一gè个rén人zàijiā在家shēng生mēnqì闷气。
Vì công việc không thuận lợi, anh ấy một mình ở nhà tự ôm cục tức trong lòng.
Because work wasn't going well, he stayed home alone and sulked.
yǒu有shénme什么huà话jiù就míngshuō明说,búyào不要mèn闷zài在xīnlǐ心里biēmèn憋闷qì气。
Có chuyện gì thì cứ nói thẳng ra, đừng giấu trong lòng dồn nén bực tức.
If you have something to say, just say it openly; don't bottle it up inside and sulk.
bàofēngyǔ暴风雨láilín来临qián前,kōngqì空气zhōng中mímàn弥漫zhe着yì一gǔ股mēnqì闷气。
Trước khi giông bão ập đến, trong không khí bao trùm một sự ngột ngạt khó thở.
Before the storm arrived, a stifling heaviness filled the air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây