闷气
—
Gợi nhớ
Từ "闷气" (mèn qì) mang nghĩa "Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng", kết hợp bởi 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷. • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闷气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cơn tức giận ngầm, sự bực dọc trong lòng
Ví dụ (3)
他因为工作不顺心,一个人在家生闷气。
Vì công việc không thuận lợi, anh ấy một mình ở nhà tự ôm cục tức trong lòng.
Because work wasn't going well, he stayed home alone and sulked.
有什么话就明说,不要闷在心里憋闷气。
Có chuyện gì thì cứ nói thẳng ra, đừng giấu trong lòng dồn nén bực tức.
If you have something to say, just say it openly; don't bottle it up inside and sulk.
暴风雨来临前,空气中弥漫着一股闷气。
Trước khi giông bão ập đến, trong không khí bao trùm một sự ngột ngạt khó thở.
Before the storm arrived, a stifling heaviness filled the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây