心烦意乱
—
Gợi nhớ
Từ "心烦意乱" (xīn fán yì luàn) mang nghĩa "lòng rối bời, tâm phiền ý loạn", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn" + 意 (yì - ý): "ý định" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
心烦意乱
lòng rối bời, tâm phiền ý loạn
心
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
烦
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)
意
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
乱
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lòng rối bời, tâm phiền ý loạn
Ví dụ (3)
噪音吵得他心烦意乱,根本无法集中注意力工作。
Tiếng ồn làm anh ấy tâm phiền ý loạn, hoàn toàn không thể tập trung làm việc.
The noise made him so agitated and distracted that he couldn't concentrate on his work at all.
遇到棘手的问题时,最忌讳心烦意乱。
Khi gặp vấn đề hóc búa, điều kiêng kị nhất là lòng dạ rối bời.
When dealing with a thorny problem, getting flustered is the last thing you want.
临近考试,他有些心烦意乱,不知道该从哪里复习。
Gần đến kỳ thi, cậu ấy có chút bối rối lo lắng, không biết nên ôn tập từ đâu.
With the exam approaching, he felt a bit flustered and didn't know where to start reviewing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây