耐烦
—
Gợi nhớ
Từ "耐烦" (nài fán) mang nghĩa "Kiên nhẫn, chịu khó", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耐烦
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kiên nhẫn, chịu khó
Ví dụ (3)
倾听客户的要求时,我们需要耐烦一些。
Khi lắng nghe yêu cầu của khách hàng, chúng ta cần kiên nhẫn hơn một chút.
When listening to customers' requests, we need to be more patient.
他很不耐烦地打断了我的话。
Anh ta đã ngắt lời tôi một cách rất mất kiên nhẫn.
He interrupted me very impatiently.
辅导孩子功课需要极大的耐烦心。
Hướng dẫn con học bài đòi hỏi sự kiên nhẫn cực kỳ lớn.
Tutoring children in their homework requires immense patience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây