ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耐烦
nài fán
Kiên nhẫn, chịu khó
Hán việt: nại phiền
—

Gợi nhớ

Từ "耐烦" (nài fán) mang nghĩa "Kiên nhẫn, chịu khó", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 烦 (fán - phiền): "Phiền muộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 烦: Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).

Thành phần cấu tạo

耐烦
nài fán
Kiên nhẫn, chịu khó
耐
nài • nại
Chịu đựng
而
Bộ Nhi
Mà (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
烦
fán • phiền
Phiền muộn
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Kiên nhẫn, chịu khó
Ví dụ (3)
qīngtīng倾听kèhù客户de的yāoqiú要求shí时,wǒmen我们xūyào需要nàifán耐烦yìxiē一些。
Khi lắng nghe yêu cầu của khách hàng, chúng ta cần kiên nhẫn hơn một chút.
When listening to customers' requests, we need to be more patient.
tā他hěn很bú不nàifán耐烦de地dǎduàn打断le了wǒ我dehuà的话。
Anh ta đã ngắt lời tôi một cách rất mất kiên nhẫn.
He interrupted me very impatiently.
fǔdǎo辅导háizi孩子gōngkè功课xūyào需要jídà极大de的nàifán耐烦xīn心。
Hướng dẫn con học bài đòi hỏi sự kiên nhẫn cực kỳ lớn.
Tutoring children in their homework requires immense patience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây