遮瑕液
—
Gợi nhớ
Từ "遮瑕液" (zhēxiáyè) mang nghĩa "Che khuyết điểm dạng lỏng", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 瑕 (xiá - hà): "tì vết (trên ngọc" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 瑕: Viên ngọc quý (王) tưởng chừng hoàn hảo nhưng soi kỹ vẫn thấy một vết nứt nhỏ (叚) bên trong, đó chính là tì vết, khuyết điểm (瑕). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮瑕液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Che khuyết điểm dạng lỏng
Ví dụ (3)
遮瑕液的质地比遮瑕膏更水润,适合用在干燥的眼周。
Kem che khuyết điểm dạng lỏng có kết cấu ẩm mượt hơn kem che khuyết điểm dạng đặc, thích hợp dùng ở vùng quanh mắt bị khô.
Liquid concealer has a more moisturizing texture than cream concealer, making it suitable for the dry under-eye area.
用遮瑕液轻轻点在黑眼圈部位,再用美妆蛋拍开。
Chấm nhẹ kem che khuyết điểm dạng lỏng lên vùng quầng thâm mắt, sau đó dùng mút trang điểm tán ra.
Dab the liquid concealer lightly onto dark circles, then blend it out with a makeup sponge.
这款遮瑕液的持妆度很好,到了下午也不会暗沉。
Loại kem che khuyết điểm dạng lỏng này giữ tone rất tốt, đến chiều cũng không bị xỉn màu.
This liquid concealer has great staying power and won't oxidize or darken by the afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây