ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
液晶
yèjīng
tinh thể lỏng
Hán việt: dịch tinh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "液晶" (yèjīng) mang nghĩa "tinh thể lỏng", kết hợp bởi 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 晶 (jīng - tinh): "tinh thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 晶: Ba vầng mặt trời (日) cùng tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời tạo nên vẻ đẹp trong suốt, lấp lánh như pha lê, tinh thể (晶).

Thành phần cấu tạo

液晶
yèjīng
tinh thể lỏng
液
yè • dịch
Chất lỏng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
夜
Chữ Dạ
đêm / âm đọc (bên phải)
晶
jīng • tinh
tinh thể
日
Bộ Nhật (ba chữ Nhật)
Ba mặt trời tỏa sáng lấp lánh

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tinh thể lỏng
Ví dụ (5)
wǒ我mǎi买le了yì一táixīn台新de的yèjīng液晶diànshì电视。
Tôi đã mua một chiếc tivi tinh thể lỏng (LCD) mới.
I bought a new LCD TV.
zhè这gè个yèjīng液晶píngmù屏幕de的fēnbiànlǜ分辨率fēicháng非常gāo高。
Độ phân giải của màn hình tinh thể lỏng này rất cao.
This LCD screen has very high resolution.
yèjīng液晶xiǎnshìqì显示器bǐ比chuántǒng传统de的xiǎnshìqì显示器gèng更shěngdiàn省电。
Màn hình tinh thể lỏng tiết kiệm điện hơn so với màn hình truyền thống.
LCD monitors are more energy-efficient than traditional monitors.
shǒujī手机huài坏le了,xūyào需要gēnghuàn更换yèjīng液晶miànbǎn面板。
Điện thoại bị hỏng rồi, cần phải thay tấm nền tinh thể lỏng (LCD).
The phone is broken and needs its LCD panel replaced.
yèjīng液晶jìshù技术de的yìngyòng应用yuèláiyuè越来越guǎngfàn广泛。
Ứng dụng của công nghệ tinh thể lỏng ngày càng rộng rãi.
Applications of LCD technology are becoming increasingly widespread.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây