液体
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "液体" (yètǐ) mang nghĩa "chất lỏng", kết hợp bởi 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 液体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất lỏng
Ví dụ (5)
水是一种透明的液体。
Nước là một loại chất lỏng trong suốt.
Water is a transparent liquid.
请不要带易燃液体上飞机。
Xin đừng mang chất lỏng dễ cháy lên máy bay.
Please do not bring flammable liquids onto the plane.
把这种液体倒入杯子中。
Hãy đổ loại chất lỏng này vào trong cốc.
Pour this liquid into the cup.
注意,这种瓶子里的液体有毒。
Chú ý, chất lỏng trong cái chai này có độc.
Be careful, the liquid in this bottle is poisonous.
冰融化后会变成液体。
Sau khi băng tan sẽ biến thành chất lỏng.
Ice turns into liquid after it melts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây