织疵
—
Gợi nhớ
Từ "织疵" (zhīcī) mang nghĩa "Lỗi dệt", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 疵 (cī - tỳ): "khuyết điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 疵: Một vết bệnh nhỏ (疒) xuất hiện ngay tại điểm này trên viên ngọc (此) trở thành tì vết, khuyết điểm đáng tiếc (疵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 织疵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi dệt
Ví dụ (3)
这卷棉帆布表面有一处长达半米的断经织疵。
Bề mặt cuộn vải bạt cotton này có một lỗi dệt đứt sợi dọc dài tới nửa mét.
There is a half-meter-long broken warp weaving defect on the surface of this roll of cotton canvas.
织疵较多会降低面料的整卷合格率和利用率。
Lỗi dệt xuất hiện nhiều sẽ làm giảm tỷ lệ đạt tiêu chuẩn của cả cuộn vải và tỷ lệ tận dụng vải cắt.
A high number of weaving defects will reduce the overall pass rate and utilization rate of the fabric roll.
织造车间正努力通过改进设备维护来减少织疵的产生。
Xưởng dệt đang nỗ lực cải tiến bảo dưỡng thiết bị nhằm giảm phát sinh các lỗi dệt.
The weaving workshop is working hard to reduce weaving defects by improving equipment maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây