编织
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "编织" (biānzhī) mang nghĩa "đan, dệt", kết hợp bởi 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 织 (zhī - chức): "dệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 编织
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đan, dệt, tết, kết, dệt nên (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
奶奶正在给孙子编织毛衣。
Bà nội đang đan áo len cho cháu trai.
Grandma is knitting a sweater for her grandson.
蜘蛛在角落里编织了一张大网。
Con nhện đã dệt một cái mạng lớn ở trong góc.
A spider has spun a large web in the corner.
我们要用勤劳的双手编织美好的未来。
Chúng ta phải dùng đôi tay cần cù để dệt nên tương lai tươi đẹp.
We must use our hardworking hands to weave a better future.
这些竹篮都是手工编织的,非常精致。
Những chiếc giỏ tre này đều là đan thủ công, vô cùng tinh xảo.
These bamboo baskets are all handwoven and very delicate.
她在头发上编织了几条小辫子。
Cô ấy tết vài bím tóc nhỏ trên đầu.
She braided several small plaits into her hair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây