ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
编
biān
Biên soạn, chỉnh sửa
Hán việt: biên
フフ一丶フ一ノ丨フ一丨丨
12
份
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编).

Thành phần cấu tạo

编
biān
Biên soạn, chỉnh sửa
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây