纺织
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纺织" (fǎngzhī) mang nghĩa "dệt may", kết hợp bởi 纺 (fǎng - phưởng): "Quay sợi" + 织 (zhī - chức): "dệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纺: Người thợ dệt khéo léo kéo những sợi tơ tằm (纟) xoay đều theo một phương hướng nhất định (方) để xe chỉ và quay sợi (纺). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纺织
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dệt may, kéo sợi và dệt vải, nghề dệt.
Ví dụ (5)
中国是世界上最大的纺织品出口国之一。
Trung Quốc là một trong những nước xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới.
China is one of the world's largest exporters of textiles.
这家纺织厂拥有先进的生产设备。
Nhà máy dệt này sở hữu thiết bị sản xuất tiên tiến.
This textile factory has advanced production equipment.
纺织工业在国民经济中占有重要地位。
Công nghiệp dệt may chiếm địa vị quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.
The textile industry holds an important position in the national economy.
古代妇女主要从事纺织工作。
Phụ nữ thời xưa chủ yếu làm công việc dệt vải (se tơ dệt vải).
Women in ancient times were mainly engaged in textile work.
这种面料采用了最新的纺织技术。
Loại vải này đã áp dụng công nghệ dệt mới nhất.
This fabric uses the latest textile technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây