雪纺
—
Gợi nhớ
Từ "雪纺" (xuěfǎng) mang nghĩa "Vải chiffon", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 纺 (fǎng - phưởng): "Quay sợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 纺: Người thợ dệt khéo léo kéo những sợi tơ tằm (纟) xoay đều theo một phương hướng nhất định (方) để xe chỉ và quay sợi (纺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雪纺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải chiffon
Ví dụ (3)
设计师选用了雪纺做外套。
Nhà thiết kế chọn vải chiffon để làm áo khoác.
The designer chose chiffon to make the coat.
雪纺的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải chiffon.
Both the feel and thickness of the chiffon need to be confirmed first.
采购部正在比较几种雪纺。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải chiffon.
The purchasing department is comparing several types of chiffon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây