ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雪纺
xuěfǎng
Vải chiffon
Hán việt: tuyết phưởng
—

Gợi nhớ

Từ "雪纺" (xuěfǎng) mang nghĩa "Vải chiffon", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 纺 (fǎng - phưởng): "Quay sợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 纺: Người thợ dệt khéo léo kéo những sợi tơ tằm (纟) xoay đều theo một phương hướng nhất định (方) để xe chỉ và quay sợi (纺).

Thành phần cấu tạo

雪纺
xuěfǎng
Vải chiffon
雪
xuě • tuyết
tuyết
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)
纺
fǎng • phưởng
Quay sợi
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải chiffon
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师xuǎnyòng选用le了xuěfǎng雪纺zuò做wàitào外套。
Nhà thiết kế chọn vải chiffon để làm áo khoác.
The designer chose chiffon to make the coat.
xuěfǎng雪纺de的shǒugǎn手感hé和hòudù厚度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải chiffon.
Both the feel and thickness of the chiffon need to be confirmed first.
cǎigòubù采购部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种xuěfǎng雪纺。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải chiffon.
The purchasing department is comparing several types of chiffon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây