ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雪停了
xuě tíng le
tuyết đã ngừng
Hán việt: tuyết đình liễu
HSK1
Cụm từ

Gợi nhớ

Từ "雪停了" (xuě tíng le) mang nghĩa "tuyết đã ngừng", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

雪停了
xuě tíng le
tuyết đã ngừng
雪
xuě • tuyết
tuyết
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tuyết đã ngừng
Ví dụ (3)
xuě雪tíng停le了,wǒmen我们kěyǐ可以chūmén出门le了。
Tuyết đã ngừng, chúng ta có thể ra ngoài rồi.
The snow has stopped, so we can go out now.
xuě雪tíng停le了yǐhòu以后,lùmiàn路面háishi还是hěn很huá滑。
Sau khi tuyết ngừng, mặt đường vẫn rất trơn.
After the snow stopped, the road surface was still very slippery.
xuě雪tíng停le了,háizi孩子men们pǎo跑dào到yuànzi院子lǐ里。
Tuyết ngừng rồi, bọn trẻ chạy ra sân.
The snow stopped, and the children ran into the yard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây