ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
织带
zhīdài
Dây dệt
Hán việt: chức đới
—

Gợi nhớ

Từ "织带" (zhīdài) mang nghĩa "Dây dệt", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

织带
zhīdài
Dây dệt
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dây dệt
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认zhīdài织带。
Hãy xác nhận dây dệt.
Please confirm the webbing.
zhīdài织带xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Dây dệt cần được ghi riêng.
The webbing needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理zhīdài织带。
Người phụ trách đang xử lý dây dệt.
The person in charge is handling the webbing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây