织带
—
Gợi nhớ
Từ "织带" (zhīdài) mang nghĩa "Dây dệt", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 织带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây dệt
Ví dụ (3)
请确认织带。
Hãy xác nhận dây dệt.
Please confirm the webbing.
织带需要单独记录。
Dây dệt cần được ghi riêng.
The webbing needs to be recorded separately.
负责人正在处理织带。
Người phụ trách đang xử lý dây dệt.
The person in charge is handling the webbing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây