组织科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "组织科" (zǔzhī kē) mang nghĩa "Phòng tổ chức", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组织科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tổ chức
Ví dụ (5)
他刚被调到组织科。
Anh ấy vừa được điều chuyển đến phòng tổ chức.
He has just been transferred to the Organization Section.
所有的人事问题都由组织科管理。
Tất cả các vấn đề nhân sự đều do phòng tổ chức quản lý.
All personnel matters are managed by the Organization Section.
组织科科长正在开会。
Trưởng phòng tổ chức đang họp.
The head of the Organization Section is in a meeting.
你的档案送到组织科了吗?
Hồ sơ của bạn đã được gửi đến phòng tổ chức chưa?
Has your file been sent to the Organization Section?
请到组织科提交请假条。
Vui lòng đến phòng tổ chức để nộp đơn xin nghỉ phép.
Please go to the Organization Section to submit your leave request.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây