组合书柜
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "组合书柜" (zǔhé shūguì) mang nghĩa "tủ sách, kệ sách", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 书 (shū - thư): "sách" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 组合书柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'shūguì / shūjià')
Nghĩa:tủ sách, kệ sách
Ví dụ (3)
书架上放满了书。
Trên kệ sách đặt đầy sách.
The bookshelf is filled with books.
这个书柜靠墙放着。
Chiếc tủ sách này được đặt sát tường.
This bookcase is placed against the wall.
她把小说放进书架。
Cô ấy bỏ tiểu thuyết lên kệ sách.
She put the novel on the bookshelf.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây