ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
组织会议
Zǔzhī huìyì
Tổ chức cuộc họp
Hán việt: tổ chức hội nghị
—

Gợi nhớ

Từ "组织会议" (Zǔzhī huìyì) mang nghĩa "Tổ chức cuộc họp", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

组织会议
Zǔzhī huìyì
Tổ chức cuộc họp
组
zǔ • tổ
nhóm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tổ chức cuộc họp
Ví dụ (2)
rénshìbù人事部xiàzhōu下周jiāng将zǔzhī组织huìyì会议tǎolùn讨论xīn新yuángōng员工péixùn培训jìhuà计划。
Phòng nhân sự tuần tới sẽ tổ chức cuộc họp để thảo luận về kế hoạch đào tạo nhân viên mới.
Next week, the HR department will organize a meeting to discuss the new employee training plan.
zǔzhī组织huìyì会议xūyào需要tíqián提前zhǔnbèi准备hǎo好chǎngdì场地hé和suǒyǒu所有de的zīliào资料。
Tổ chức cuộc họp cần phải chuẩn bị trước địa điểm và tất cả tài liệu.
Organizing a meeting requires preparing the venue and all materials in advance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây