组织会议
—
Gợi nhớ
Từ "组织会议" (Zǔzhī huìyì) mang nghĩa "Tổ chức cuộc họp", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tổ chức cuộc họp
Ví dụ (2)
人事部下周将组织会议讨论新员工培训计划。
Phòng nhân sự tuần tới sẽ tổ chức cuộc họp để thảo luận về kế hoạch đào tạo nhân viên mới.
Next week, the HR department will organize a meeting to discuss the new employee training plan.
组织会议需要提前准备好场地和所有的资料。
Tổ chức cuộc họp cần phải chuẩn bị trước địa điểm và tất cả tài liệu.
Organizing a meeting requires preparing the venue and all materials in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây