梭织
—
Gợi nhớ
Từ "梭织" (suōzhī) mang nghĩa "Vải dệt thoi", kết hợp bởi 梭 (suō - thoa): "con suốt (dệt)" + 织 (zhī - chức): "dệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梭: Thanh gỗ nhỏ (木) lao thoăn thoắt (夋) qua lại giữa các sợi dọc sợi ngang trên khung cửi chính là con suốt dệt vải (梭). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梭织
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải dệt thoi
Ví dụ (3)
请确认梭织。
Hãy xác nhận vải dệt thoi.
Please confirm the woven fabric.
梭织需要单独记录。
Vải dệt thoi cần được ghi riêng.
Woven fabric needs to be recorded separately.
负责人正在处理梭织。
Người phụ trách đang xử lý vải dệt thoi.
The person in charge is handling the woven fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây