ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
针织
zhēnzhī
Vải dệt kim
Hán việt: châm chức
—

Gợi nhớ

Từ "针织" (zhēnzhī) mang nghĩa "Vải dệt kim", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 织 (zhī - chức): "dệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织).

Thành phần cấu tạo

针织
zhēnzhī
Vải dệt kim
针
zhēn • châm
Kim khâu
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (bên phải)
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải dệt kim
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认zhēnzhī针织。
Hãy xác nhận vải dệt kim.
Please confirm the knit fabric.
zhēnzhī针织xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Vải dệt kim cần được ghi riêng.
Knit fabric needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理zhēnzhī针织。
Người phụ trách đang xử lý vải dệt kim.
The person in charge is handling the knit fabric.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây