遮阳网
—
Gợi nhớ
Từ "遮阳网" (zhēyángwǎng) mang nghĩa "Lưới che nắng", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời" + 网 (wǎng - võng): "mạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮阳网
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưới che nắng
Ví dụ (3)
夏季高温期,蔬菜大棚必须覆盖遮阳网以防幼苗灼伤。
Giai đoạn nhiệt độ cao mùa hè, nhà kính trồng rau phải phủ lưới che nắng để ngăn ngừa cây non bị cháy lá.
During the high-temperature period in summer, vegetable greenhouses must be covered with sunshade nets to prevent seedlings from being burned.
这种遮阳网的遮光率达到了百分之七十。
Loại lưới che nắng này có tỷ lệ cản sáng đạt 70%.
The shading rate of this sunshade net reaches seventy percent.
盖上遮阳网后,棚内温度明显下降了三到五度。
Sau khi phủ lưới che nắng, nhiệt độ trong nhà màng giảm rõ rệt từ 3 đến 5 độ.
After covering with the sunshade net, the temperature inside the greenhouse dropped noticeably by three to five degrees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây