遮光帘
—
Gợi nhớ
Từ "遮光帘" (zhēguānglián) mang nghĩa "Rèm cản sáng / Rèm tối màu / Rèm chống nắng", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 光 (guāng - quang): "chỉ" + 帘 (lián - liêm): "màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 帘: Tấm khăn vải mềm (巾) được treo rủ xuống dưới vòm cửa sổ (穴) để che nắng cản gió cho căn phòng là bức màn, tấm rèm (帘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮光帘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rèm cản sáng / Rèm tối màu / Rèm chống nắng
Ví dụ (3)
拉上高档的遮光帘后,原本明亮的房间瞬间变得漆黑如夜。
Sau khi kéo chiếc rèm cản sáng cao cấp lại, căn phòng vốn đang sáng sủa lập tức tối đen như đêm.
After drawing the high-end blackout curtains, the originally bright room instantly became pitch-dark like night.
遮光帘对于有严重失眠问题或存在时差的商旅旅客来说至关重要。
Rèm cản sáng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với những du khách đi công tác bị mất ngủ nghiêm trọng hoặc bị lệch múi giờ.
Blackout curtains are crucial for business travelers suffering from severe insomnia or jet lag.
这间海景房的遮光帘是电动的,可以用床头的遥控器一键控制。
Rèm cản sáng của căn phòng hướng biển này là rèm điện tử, có thể dùng bộ điều khiển ở đầu giường bấm một nút điều chỉnh.
The blackout curtains in this ocean-view room are motorized and can be controlled with a single press on the bedside remote.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây