褶
丶フ丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
16
—
Gợi nhớ
Tấm áo vải (衤) được gấp đi gấp lại nhiều lần như đôi cánh chim tập bay (習) sẽ tạo thành những nếp gấp, nếp nhăn (褶).
Thành phần cấu tạo
褶
Nếp gấp, nếp nhăn
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
習
Chữ Tập
học, luyện tập / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Nếp gấp, nếp nhăn
Ví dụ (5)
这条裙子上面有很多漂亮的褶。
Trên chiếc váy này có rất nhiều nếp gấp đẹp mắt.
There are many pretty pleats on this skirt.
衣服放久了会长出很多褶。
Quần áo để lâu sẽ mọc ra nhiều nếp nhăn.
Clothes left for a long time will grow many wrinkles.
她轻轻整理了一下裙褶。
Cô ấy nhẹ nhàng chỉnh lại nếp gấp váy.
She gently adjusted the pleats of her skirt.
把布料褶起来做成窗帘。
Gấp nếp vải lại để làm thành rèm cửa.
Pleat the fabric to make a curtain.
裁缝手巧地褶出了平整的裙边。
Thợ may khéo tay gấp nếp ra gấu váy bằng phẳng.
The tailor skilfully pleated a smooth hem.
2
Động từ
Nghĩa:Gấp nếp, tạo nếp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây