遮阳
—
Gợi nhớ
Từ "遮阳" (zhēyáng) mang nghĩa "che nắng", kết hợp bởi 遮 (zhē - già): "che" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遮: Đoàn người đông đảo (庶) bước đi trên đường (辶) nối đuôi nhau tạo thành bức tường che khuất, chắn ngang tầm mắt (遮). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遮阳
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:che nắng
Ví dụ (3)
夏天出门时,她总是戴着一顶大帽子来遮阳。
Mùa hè ra ngoài, cô ấy luôn đội một chiếc mũ rộng vành để che nắng.
When going out in summer, she always wears a big hat to shade herself from the sun.
阳台上安装了遮阳棚,避免阳光直射室内。
Ban công được lắp đặt mái che nắng để tránh ánh nắng chiếu trực tiếp vào trong nhà.
An awning was installed on the balcony to prevent sunlight from shining directly indoors.
这棵大树茂密的叶子起到了很好的遮阳作用。
Lá cây rậm rạp của cây cổ thụ này phát huy tác dụng che nắng rất tốt.
The dense leaves of this big tree play a very good role in shading from the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây