ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
使者
shǐzhě
sứ giả, người đưa tin
Hán việt: sứ giả
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "使者" (shǐzhě) mang nghĩa "sứ giả, người đưa tin", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

使者
shǐzhě
sứ giả, người đưa tin
使
shǐ • sứ
Làm cho
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sứ giả, người đưa tin
Ví dụ (5)
tā他shì是hépíng和平de的shǐzhě使者。
Anh ấy là sứ giả của hòa bình.
He is a messenger of peace.
guówáng国王pàichū派出le了shǐzhě使者qù去tánpàn谈判。
Nhà vua đã cử sứ giả đi đàm phán.
The king sent a messenger to negotiate.
chūntiān春天de的shǐzhě使者shì是yànzi燕子。
Sứ giả của mùa xuân là chim én.
Swallows are the messengers of spring.
liǎng两wèi位shǐzhě使者dàilái带来le了hǎo好xiāoxi消息。
Hai vị sứ giả đã mang đến tin tốt lành.
The two messengers brought good news.
zuòwéi作为wénhuà文化de的shǐzhě使者,tā他zǒufǎng走访le了xǔduō许多guójiā国家。
Với tư cách là sứ giả văn hóa, anh ấy đã đến thăm nhiều quốc gia.
As a cultural ambassador, he visited many countries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây