闲者
—
Gợi nhớ
Từ "闲者" (xián zhě) mang nghĩa "Người rỗi rãi, người nhàn rỗi", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闲者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người rỗi rãi, người nhàn rỗi
Ví dụ (3)
这里是闲者们平日里喝茶聊天的聚集地。
Nơi đây là điểm tập hợp của những người rỗi rãi uống trà tán gẫu ngày thường.
This is a gathering spot where people of leisure drink tea and chat on ordinary days.
办公重地,非工作人员及闲者免进。
Khu vực văn phòng làm việc trọng yếu, nhân viên không có nhiệm vụ và người không liên quan miễn vào.
Important office area: unauthorized personnel and idlers are not admitted.
他是一个闲者,整天在街上闲逛。
Anh ta là một kẻ nhàn rỗi, suốt ngày đi lảng vảng trên phố.
He is an idler who wanders the streets all day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây