后者
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后者" (hòuzhě) mang nghĩa "cái sau, người hoặc vật đứng sau", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái sau, người hoặc vật đứng sau
Ví dụ (5)
茶和咖啡,我更喜欢后者。
Trà và cà phê, tôi thích cái sau hơn.
Between tea and coffee, I prefer the latter.
健康和金钱,后者买不到前者。
Sức khỏe và tiền bạc, cái sau không thể mua được cái trước.
Health and money—the latter cannot buy the former.
他有两个儿子,后者现在是一名医生。
Ông ấy có hai người con trai, người sau hiện là một bác sĩ.
He has two sons, and the latter is now a doctor.
理论和实践都很重要,但后者往往被忽视。
Lý thuyết và thực hành đều rất quan trọng, nhưng cái sau thường bị bỏ qua.
Both theory and practice are important, but the latter is often neglected.
相比看电影和读书,我选择后者。
So với việc xem phim và đọc sách, tôi chọn cái sau.
Given the choice between watching movies and reading, I choose the latter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây