ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
招待
zhāodài
chiêu đãi, tiếp đãi, tiếp đón, mời khách.
Hán việt: chiêu đãi
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "招待" (zhāodài) mang nghĩa "tiếp đãi", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).

Thành phần cấu tạo

招待
zhāodài
tiếp đãi
招
zhāo • chiêu
Mời gọi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chiêu đãi, tiếp đãi, tiếp đón, mời khách.
Ví dụ (5)
xièxie谢谢nǐmen你们de的rèqíng热情zhāodài招待。
Cảm ơn sự tiếp đãi nhiệt tình của các bạn.
Thank you for your warm hospitality.
wǒmen我们yào要hǎohǎo好好zhāodài招待yuǎnfāng远方lái来de的kèrén客人。
Chúng ta phải tiếp đãi khách phương xa đến thật chu đáo.
We should treat the guests from afar well.
jīntiān今天jiālǐ家里méi没shénme什么cài菜,zhāodàibùzhōu招待不周,qǐng请jiànliàng见谅。
Hôm nay nhà không có món gì ngon, tiếp đãi không chu đáo, mong lượng thứ.
There isn't much food at home today, so please excuse our poor hospitality.
gōngsī公司shèyàn设宴zhāodài招待le了hézuò合作huǒbàn伙伴。
Công ty đã mở tiệc chiêu đãi các đối tác hợp tác.
The company hosted a banquet for its business partners.
fúwùyuán服务员zhèngzài正在zhāodài招待gùkè顾客。
Nhân viên phục vụ đang tiếp đón khách hàng.
The waiter is attending to the customers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây