招待会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "招待会" (zhāodàihuì) mang nghĩa "tiệc chiêu đãi, buổi tiếp tân", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiệc chiêu đãi, buổi tiếp tân
Ví dụ (5)
大使馆今晚将举办一场招待会。
Đại sứ quán sẽ tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi vào tối nay.
The embassy will host a reception tonight.
他邀请了许多贵宾参加招待会。
Anh ấy đã mời rất nhiều khách quý tham dự buổi tiếp tân.
He invited many distinguished guests to the reception.
公司成立纪念日的招待会举行得很成功。
Tiệc chiêu đãi nhân kỷ niệm ngày thành lập công ty đã diễn ra rất thành công.
The reception for the company's anniversary was a great success.
在招待会上,大家交谈得很愉快。
Tại buổi tiệc chiêu đãi, mọi người đã trò chuyện rất vui vẻ.
Everyone had a very pleasant conversation at the reception.
总理设招待会欢迎外国代表团。
Thủ tướng đã tổ chức tiệc chiêu đãi để chào mừng đoàn đại biểu nước ngoài.
The prime minister held a reception to welcome the foreign delegation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây