ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
待遇
dàiyù
đãi ngộ, chế độ đãi ngộ (lương bổng), sự đối xử.
Hán việt: đãi ngộ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "待遇" (dàiyù) mang nghĩa "đãi ngộ", kết hợp bởi 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).

Thành phần cấu tạo

待遇
dàiyù
đãi ngộ
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
遇
yù • ngộ
gặp gỡ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đãi ngộ, chế độ đãi ngộ (lương bổng), sự đối xử.
Ví dụ (5)
zhè这jiā家gōngsī公司de的dàiyù待遇fēicháng非常hǎo好。
Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt.
This company offers very good benefits.
yīnwèi因为dàiyù待遇wèntí问题,tā他cízhí辞职le了。
Vì vấn đề lương bổng (đãi ngộ), anh ấy đã từ chức.
He resigned because of the benefits.
měi每gè个rén人dōu都yīnggāi应该shòudào受到gōngpíng公平de的dàiyù待遇。
Mỗi người đều nên nhận được sự đối xử công bằng.
Everyone should be treated fairly.
zhè这shì是guìbīn贵宾jí级de的dàiyù待遇。
Đây là sự tiếp đón (đãi ngộ) cấp độ khách VIP.
This is VIP treatment.
wǒmen我们yāoqiú要求tígāo提高gōngzī工资dàiyù待遇。
Chúng tôi yêu cầu nâng cao chế độ lương bổng.
We are demanding better pay and benefits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây