ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
福利待遇
fúlì dàiyù
Phúc lợi và đãi ngộ
Hán việt: phúc lợi đãi ngộ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "福利待遇" (fúlì dàiyù) mang nghĩa "Phúc lợi và đãi ngộ", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).

Thành phần cấu tạo

福利待遇
fúlì dàiyù
Phúc lợi và đãi ngộ
福
fú • phúc
hạnh phúc
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
遇
yù • ngộ
gặp gỡ
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi và đãi ngộ
Ví dụ (5)
zhè这jiā家gōngsī公司de的fúlì福利dàiyù待遇fēicháng非常hǎo好。
Phúc lợi và đãi ngộ của công ty này rất tốt.
This company offers excellent benefits.
chúle除了xīnshuǐ薪水,wǒmen我们yě也hěn很kànzhòng看重fúlì福利dàiyù待遇。
Ngoài tiền lương, chúng tôi cũng rất coi trọng phúc lợi và đãi ngộ.
In addition to salary, we also place great importance on benefits.
tígāo提高yuángōng员工de的fúlì福利dàiyù待遇yǒuzhùyú有助于liúzhù留住réncái人才。
Nâng cao phúc lợi và đãi ngộ của nhân viên giúp giữ chân nhân tài.
Improving employee benefits helps retain talent.
rénshìbù人事部huì会xiàng向xīn新yuángōng员工jièshào介绍gōngsī公司de的fúlì福利dàiyù待遇。
Phòng nhân sự sẽ giới thiệu về phúc lợi và đãi ngộ của công ty cho nhân viên mới.
The HR department will introduce the company's benefits package to new employees.
qǐng请gàosu告诉wǒ我zhè这gè个gǎngwèi岗位de的jùtǐ具体fúlì福利dàiyù待遇。
Vui lòng cho tôi biết phúc lợi và đãi ngộ cụ thể của vị trí này.
Please tell me the specific benefits offered for this position.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây