接待厅
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "接待厅" (jiēdài tīng) mang nghĩa "sảnh tiếp đón", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sảnh tiếp đón
Ví dụ (3)
客人在接待厅等候。
Khách đợi ở sảnh tiếp đón.
The guests are waiting in the reception hall.
接待厅里摆着沙发和茶几。
Trong sảnh tiếp đón đặt ghế sofa và bàn trà.
There are sofas and coffee tables in the reception hall.
工作人员把代表带到接待厅。
Nhân viên dẫn đại biểu đến sảnh tiếp đón.
The staff led the delegates to the reception hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây